bermuda maidenhair
Định nghĩa
Danh từ:
- Dương xỉ Bermuda đặc hữu: "Bermuda maidenhair" là một loại dương xỉ mảnh mai, chỉ có ở Bermuda, có thân rễ bò lan.
Ví dụ sử dụng
- (Dương xỉ Bermuda là một loại dương xỉ mảnh mai chỉ có ở Bermuda.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu dương xỉ Bermuda để hiểu hệ sinh thái độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bermuda maidenhair fern": cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đây là loại dương xỉ.
- The bermuda maidenhair fern thrives in limestone crevices. (Dương xỉ Bermuda phát triển mạnh trong các khe đá vôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Maidenhair fern (danh từ): dương xỉ tóc thần (chi Adiantum), thường có lá mảnh như tóc.
- The maidenhair fern is common in tropical regions. (Dương xỉ tóc thần phổ biến ở các vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Adiantum bellum (danh từ): tên khoa học của loài dương xỉ này.
- Bermuda fern (danh từ): tên gọi tắt, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "bermuda maidenhair".